

buộc chặt- quấn bằng dây hoặc dải buộc quanh vật gì đó và siết lại để ép chúng gọn vào nhau
mit einem Band (einer Schnur) umwickeln und dabei zusammenpressen
nghẹn lại- làm cho ai đó cảm thấy như bị nghẹt thở, sợ hãi hoặc đau buồn đến thắt lại
einem die Luft nehmen, Angst machen oder Trauer auslösen