Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
zustande
[t͡suˈʃtandə]
Trạng từ
Định nghĩa
1
thành hình
- ở trong một trạng thái nhất định
in einem bestimmten Zustand befindlich
Trạng từ