Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
zwerch
[t͡svɛʁç]
Trạng từ
Định nghĩa
1
ngang
- Ở tư thế ngang, lệch sang một bên hoặc vắt chéo, không thẳng như bình thường.
quer
Từ đồng nghĩa
quer
Trạng từ