BlauBerry
100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 98: Der Konjunktiv

100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 98: Der Konjunktiv

Nguyen KhoaNguyen KhoaJuly 20, 20269 min read

Wiederholung – Der Konjunktiv

Bài này tập trung ôn tập và thực hành cách sử dụng thể giả định (Konjunktiv) trong tiếng Đức. Hãy chú ý đến sự khác biệt giữa Konjunktiv I và II, cách hình thành và khi nào sử dụng chúng. Luyện tập qua các bài hội thoại và bài tập để nắm vững cấu trúc. Ngoài ra, bài cũng ôn lại cách so sánh và một số từ nhỏ nhưng đa nghĩa như schon, ja.

Bài khóa

1

Du, die Ampel war rot!

Ê, đèn đỏ kìa!

Nghĩa sát: Ê, cái đèn đã đỏ rồi!

2

Welche Ampel? Ich habe keine Ampel gesehen.

Đèn nào? Tôi có thấy đèn đâu.

Nghĩa sát: Đèn nào? Tôi không thấy đèn nào cả.

3

Das habe ich bemerkt, Liebling!

Tôi để ý thấy rồi, em yêu!

Nghĩa sát: Cái đó tôi đã nhận thấy rồi, em yêu!

4

Ich wünschte nur, die Polizei wäre nicht direkt hinter uns!

Ước gì cảnh sát đừng có ngay sau chúng ta!

Nghĩa sát: Tôi chỉ ước rằng cảnh sát không ở ngay sau chúng ta!

5

Oh nein! Hol sie der Teufel!

Ôi không! Quỷ sứ bắt chúng đi!

Nghĩa sát: Ôi không! Quỷ sứ bắt chúng nó đi!

6

Ich bin sicher, wenn ich angehalten hätte, wären sie nicht da gewesen!

Tôi chắc chắn nếu tôi dừng lại thì họ đã không có ở đó!

Nghĩa sát: Tôi chắc chắn nếu tôi đã dừng lại, họ đã không ở đó.

7

Mit „hätte“ und „wäre“ kommen wir nicht weiter, mein Schatz, jetzt brauchen wir dringend unsere gute, alte Strategie!

Nói "giá như" cũng chẳng ích gì, em yêu à, giờ chúng ta cần ngay chiến lược cũ tốt bụng của mình thôi!

Nghĩa sát: Với "hätte" và "wäre" chúng ta không tiến xa hơn được đâu, em yêu, giờ chúng ta cần gấp chiến lược cũ tốt của mình!

8

Guten Tag! Polizei! Könnte ich mal Ihre Papiere sehen?

Xin chào! Cảnh sát đây! Tôi có thể xem giấy tờ của anh được không?

Nghĩa sát: Xin chào! Cảnh sát! Tôi có thể xem giấy tờ của anh một chút được không?

9

Selbstverständlich! Hier bitte! Ich hoffe, es ist nichts Schlimmes?

Tất nhiên rồi! Đây ạ! Tôi hy vọng không có gì nghiêm trọng chứ?

Nghĩa sát: Dĩ nhiên rồi! Đây ạ! Tôi hy vọng không có gì tệ hại chứ?

10

Na ja, Sie sind bei Rot durchgefahren!

À, anh đã vượt đèn đỏ đấy!

Nghĩa sát: À, anh đã chạy qua khi đèn đỏ!

11

Das kann nicht sein! Ich schwöre Ihnen, das ist mir noch nie passiert!

Không thể nào! Tôi thề với anh, chuyện này chưa bao giờ xảy ra với tôi!

Nghĩa sát: Điều đó không thể nào! Tôi thề với anh, điều đó chưa bao giờ xảy ra với tôi!

12

Wie dem auch sei, Sie müssen mit einer hohen Strafe rechnen.

Dù sao đi nữa, anh phải chuẩn bị chịu một khoản phạt nặng đấy.

Nghĩa sát: Dù thế nào đi nữa, anh phải tính đến một khoản phạt cao.

13

Was heißt das?

Nghĩa là sao?

Nghĩa sát: Điều đó có nghĩa là gì?

14

Das kostet Sie wenigstens 250 Euro!

Ít nhất cũng 250 euro đấy!

Nghĩa sát: Cái đó sẽ tốn của anh ít nhất 250 euro!

15

Also dieses Mal platzt mir endgültig der Kragen!

Thế này thì tôi phát điên lên mất!

Nghĩa sát: Lần này thì cổ áo tôi nổ tung luôn!

16

Hundertmal habe ich dir gesagt, dass Verkehrsregeln genau beachtet werden müssen.

Tôi đã nói với anh cả trăm lần là phải tuân thủ luật giao thông cẩn thận.

Nghĩa sát: Tôi đã nói với anh cả trăm lần rằng các quy tắc giao thông phải được tuân thủ chính xác.

17

Es kommt überhaupt nicht in Frage, dass ich schon wieder für dich bezahle!

Không đời nào tôi lại trả tiền cho anh nữa!

Nghĩa sát: Hoàn toàn không có chuyện tôi lại trả tiền cho anh lần nữa!

18

Außerdem kannst du zu Fuß nach Hause gehen und am besten schnell, bevor ich dir den Hals umdrehe!

Hơn nữa, anh có thể đi bộ về nhà và tốt nhất là nhanh lên, trước khi tôi vặn cổ anh!

Nghĩa sát: Ngoài ra, anh có thể đi bộ về nhà và tốt nhất là nhanh, trước khi tôi vặn cổ anh!

19

Hören Sie mal, so schlimm ist es nun auch nicht, bewahren Sie die Ruhe!

Nghe này, cũng không đến nỗi tệ thế đâu, hãy bình tĩnh nào!

Nghĩa sát: Nghe này, cũng không đến nỗi tệ như vậy đâu, hãy giữ bình tĩnh!

20

Ein Gentleman sind Sie ja nicht gerade!

Ông đúng là chẳng phải quý ông gì cả!

Nghĩa sát: Ông đúng là không phải một quý ông chút nào!

21

Und Sie, hören Sie auf zu weinen. Die Ampel war ja vielleicht noch gelb!

Còn cô, đừng có khóc nữa. Có khi đèn vẫn còn vàng đấy!

Nghĩa sát: Còn cô, hãy ngừng khóc đi. Có lẽ đèn vẫn còn vàng!

22

Also auf Wiedersehen und passen Sie in Zukunft besser auf!

Vậy thì tạm biệt và lần sau hãy cẩn thận hơn nhé!

Nghĩa sát: Vậy thì tạm biệt và hãy chú ý hơn trong tương lai!

23

Oh, ich danke Ihnen vielmals! Das ist wirklich sehr nett von Ihnen!

Ôi, tôi cảm ơn anh rất nhiều! Anh thật là tốt bụng!

Nghĩa sát: Ôi, tôi cảm ơn anh rất nhiều! Điều đó thật sự rất tử tế từ phía anh!

24

Na, wie war ich?

Thế nào, tôi diễn thế nào?

Nghĩa sát: Nào, tôi đã thế nào?

25

Ich würde sagen, fast zu perfekt!

Tôi sẽ nói là gần như quá hoàn hảo!

Nghĩa sát: Tôi sẽ nói, gần như quá hoàn hảo!

26

Du hast mir wirklich einen Schrecken eingejagt, als du gesagt hast, du würdest mir gern den Hals umdrehen!

Anh làm tôi sợ hết hồn khi nói là muốn vặn cổ tôi đấy!

Nghĩa sát: Anh thực sự đã làm tôi sợ khi anh nói rằng anh muốn vặn cổ tôi!

Ghi chú

Câu điều kiện với Konjunktiv II

Câu điều kiện loại 2 (giả định không có thật ở hiện tại) dùng Konjunktiv II cho cả mệnh đề wenn và mệnh đề chính. Ví dụ: Wenn ich Zeit hätte, wäre ich im Kino. (Nếu tôi có thời gian, tôi đã ở rạp chiếu phim rồi). Trong giao tiếp, cấu trúc würde + nguyên mẫu thường được dùng thay thế.

Thành ngữ với Konjunktiv I

Hol’ ihn der Teufel! là một thành ngữ cổ, mang nghĩa "Quỷ sứ bắt nó đi!". Ngày nay ít được dùng, thường thay bằng Soll ihn der Teufel holen! (Nó đáng bị quỷ sứ bắt đi!).

n003

- Na ja có thể diễn tả sự miễn cưỡng, chấp nhận hoặc an ủi (tùy ngữ điệu). Ví dụ: Na ja, nimm dir eine! (Thôi được, lấy một cái đi!). - ja trong câu cảm thán nhấn mạnh sự ngạc nhiên hoặc khẳng định. Ví dụ: Die Ampel war ja vielleicht noch gelb! (Có khi đèn vẫn còn vàng đấy!).

Cấu trúc Wie dem auch sei

Nghĩa là "Dù thế nào đi nữa", thường dùng để chuyển chủ đề hoặc kết luận. Tương tự như Anyway trong tiếng Anh.

Thành ngữ der Kragen platzt mir

Nghĩa đen là "cổ áo tôi nổ tung", nghĩa bóng là "tôi phát điên lên". Tương tự như I’m losing my temper trong tiếng Anh.

Cấu trúc Es kommt nicht in Frage

Nghĩa là "Không thể nào", "Không đời nào". Ví dụ: Es kommt nicht in Frage, dass ich bezahle! (Không đời nào tôi trả tiền!).

Từ vựng

Bài tập

  1. Übersetzen Sie ins Vietnamesische: Wenn ich mehr Geld hätte, würde ich ein neues Auto kaufen.

    Đáp án

    Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ mua một chiếc xe mới.

  2. Übersetzen Sie ins Vietnamesische: Er sagt, er sei krank gewesen.

    Đáp án

    Anh ấy nói rằng anh ấy đã bị ốm.

  3. Dịch sang tiếng Đức: Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ đến muộn.

    Đáp án

    Sie sagt, dass sie später komme. / Sie sagt, sie würde später kommen.

  4. Viết lại câu sau dùng Konjunktiv II: Ich habe keine Zeit. Ich gehe nicht ins Kino.Wenn ich ...

    Đáp án

    Wenn ich Zeit hätte, würde ich ins Kino gehen.

  5. Điền từ thích hợp: Je ______ (schnell) du läufst, ______ (früh) kommst du an.

    Đáp án

    schneller, desto früher


Related posts

Keep reading posts that share the same learning topic.

100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 98: Der Konjunktiv | BlauBerry