Mỗi danh từ kèm giống (der/die/das), số nhiều và nghĩa tiếng Việt. Gõ để tìm, bấm nút để lọc theo giống.
Mẹo đoán giống chủ đề này: Đuôi -ung → die (die Prüfung, die Übung, die Bedeutung). Từ ghép với -buch → das (das Wörterbuch, vì das Buch).
| Giống | Danh từ | Số nhiều | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| die | Schule | die Schulen | trường học |
| die | Universität | die Universitäten | trường đại học |
| die | Klasse | die Klassen | lớp học |
| der | Kurs | die Kurse | khóa học |
| der | Unterricht | – | giờ học, việc dạy học |
| die | Stunde | die Stunden | giờ, tiết học |
| das | Fach | die Fächer | môn học |
| die | Sprache | die Sprachen | ngôn ngữ |
| das | Deutsch | – | tiếng Đức |
| das | Wort | die Wörter | từ |
| der | Satz | die Sätze | câu |
| die | Grammatik | – | ngữ pháp |
| das | Buch | die Bücher | quyển sách |
| das | Heft | die Hefte | quyển vở |
| das | Wörterbuch | die Wörterbücher | từ điển |
| der | Stift | die Stifte | cây bút |
| der | Bleistift | die Bleistifte | bút chì |
| das | Papier | die Papiere | giấy |
| die | Tafel | die Tafeln | bảng đen |
| die | Prüfung | die Prüfungen | kỳ thi |
| der | Test | die Tests | bài kiểm tra |
| die | Note | die Noten | điểm số |
| die | Hausaufgabe | die Hausaufgaben | bài tập về nhà |
| die | Frage | die Fragen | câu hỏi |
| die | Antwort | die Antworten | câu trả lời |
| das | Beispiel | die Beispiele | ví dụ |
| der | Fehler | die Fehler | lỗi sai |
| die | Bedeutung | die Bedeutungen | ý nghĩa |
| das | Zeugnis | die Zeugnisse | bằng cấp, học bạ |
| die | Bibliothek | die Bibliotheken | thư viện |
Không tìm thấy từ nào — thử từ khóa khác nhé.
Học đến đâu, lưu đến đó. Tra bất kỳ từ nào trong bài trên từ điển BlauBerry — đầy đủ phát âm, ví dụ song ngữ Đức–Việt — rồi lưu vào sổ từ vựng cá nhân để ôn lại bằng flashcard.
Tra từ trên BlauBerry — miễn phí →Related posts
Keep reading posts that share the same learning topic.

der-die-dastu-vung
Jul 31Der, die hay das? — Phần 10/10: 50 danh từ Trừu tượng & Đời sống — bước đệm lên trình B1
Read more
der-die-dastu-vung
Jul 29Der, die hay das? — Phần 9/10: 70 danh từ Thời gian, Giải trí & Truyền thông — kể về cuối tuần của bạn
Read more
der-die-dastu-vung
Jul 27

