BlauBerry
Der, die hay das? — Phần 6/10: 30 danh từ Trường học & Giáo dục — dành riêng cho lớp học tiếng Đức

Der, die hay das? — Phần 6/10: 30 danh từ Trường học & Giáo dục — dành riêng cho lớp học tiếng Đức

Nguyen KhoaNguyen KhoaJuly 22, 20264 min read

Mỗi danh từ kèm giống (der/die/das), số nhiều và nghĩa tiếng Việt. Gõ để tìm, bấm nút để lọc theo giống.

Mẹo đoán giống chủ đề này: Đuôi -ung → die (die Prüfung, die Übung, die Bedeutung). Từ ghép với -buch → das (das Wörterbuch, vì das Buch).
GiốngDanh từSố nhiềuNghĩa tiếng Việt
dieSchuledie Schulentrường học
dieUniversitätdie Universitätentrường đại học
dieKlassedie Klassenlớp học
derKursdie Kursekhóa học
derUnterrichtgiờ học, việc dạy học
dieStundedie Stundengiờ, tiết học
dasFachdie Fächermôn học
dieSprachedie Sprachenngôn ngữ
dasDeutschtiếng Đức
dasWortdie Wörtertừ
derSatzdie Sätzecâu
dieGrammatikngữ pháp
dasBuchdie Bücherquyển sách
dasHeftdie Heftequyển vở
dasWörterbuchdie Wörterbüchertừ điển
derStiftdie Stiftecây bút
derBleistiftdie Bleistiftebút chì
dasPapierdie Papieregiấy
dieTafeldie Tafelnbảng đen
diePrüfungdie Prüfungenkỳ thi
derTestdie Testsbài kiểm tra
dieNotedie Notenđiểm số
dieHausaufgabedie Hausaufgabenbài tập về nhà
dieFragedie Fragencâu hỏi
dieAntwortdie Antwortencâu trả lời
dasBeispieldie Beispieleví dụ
derFehlerdie Fehlerlỗi sai
dieBedeutungdie Bedeutungený nghĩa
dasZeugnisdie Zeugnissebằng cấp, học bạ
dieBibliothekdie Bibliothekenthư viện
Không tìm thấy từ nào — thử từ khóa khác nhé.

Học đến đâu, lưu đến đó. Tra bất kỳ từ nào trong bài trên từ điển BlauBerry — đầy đủ phát âm, ví dụ song ngữ Đức–Việt — rồi lưu vào sổ từ vựng cá nhân để ôn lại bằng flashcard.

Tra từ trên BlauBerry — miễn phí →

Related posts

Keep reading posts that share the same learning topic.