Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Ölbild — Meaning: tranh sơn dầu — BlauBerry
Ölbild
das
[ˈøːlˌbɪlt]
Noun
Plural: Ölbilder
Definitions
1
tranh sơn dầu
- Bức tranh được vẽ bằng sơn dầu.
mit Ölfarben gemaltes Bild
„Im großen Innenhof hängen
Ölbilder
lokaler Maler“ […].
“Trong sân trong lớn treo những bức tranh sơn dầu của các họa sĩ địa phương” […].
Synonyms
Ölgemälde
„Das wandfüllende
Ölbild
von Adelita Husni-Bey hängt gleich am Eingang der Schau.“
“Bức tranh sơn dầu phủ kín cả bức tường của Adelita Husni-Bey được treo ngay ở lối vào của cuộc triển lãm.”
Noun