das Überangebot — Meaning: cung vượt cầu — BlauBerry
Überangebotdas
[ˈyːbɐˌʔanɡəboːt]NounPlural: Überangebote
Definitions
1
cung vượt cầu- Tình trạng có quá nhiều một thứ gì đó, như sản phẩm, dịch vụ hoặc thứ tương tự, vượt quá nhu cầu thực tế.
Überschuss an etwas (Produkt, Dienstleistungen oder Ähnliches)
„Obwohl die Zahl neuer Bauprojekte in den vergangenen vier Monaten um fast ein Viertel gegenüber dem Vorjahreszeitraum sank, ist das Überangebot erdrückend.“
“Mặc dù số lượng dự án xây dựng mới trong bốn tháng qua đã giảm gần một phần tư so với cùng kỳ năm trước, nhưng tình trạng cung vượt cầu vẫn hết sức nghiêm trọng.”