Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
überschwänglich — Meaning: quá mức — BlauBerry
überschwänglich
[ˈyːbɐˌʃvɛŋlɪç]
Adjective
Definitions
1
quá mức
- đi kèm với sự bộc lộ cảm xúc rất mạnh và dào dạt
von großen Gefühlsausbrüchen begleitet
Der Gammler, sichtlich angetrunken, bedankte sich
überschwänglich
für das bescheidene Mahl und küsste der Bedienerin mehrmals die Hände.
Tên lang thang, rõ ràng đã ngà ngà say, cảm ơn rối rít vì bữa ăn đạm bạc và hôn tay cô phục vụ عدة lần.
Adjective