Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Aalsuppe — Meaning: súp lươn — BlauBerry
Aalsuppe
die
[ˈaːlˌzʊpə]
Noun
Plural: Aalsuppen
Definitions
1
súp lươn
- Món súp được nấu từ lươn làm nguyên liệu chính.
Suppe aus Aal
Das alles ist den Hamburgern so fremd wie einem Kölner
Aalsuppe
oder Labskaus.
Tất cả những điều đó đối với người Hamburg xa lạ chẳng khác nào món súp lươn hay Labskaus đối với một người Köln.
Noun