

cửa sổ vát- Cửa sổ có phần hốc hoặc ô cửa được làm vát chéo ở mép trong.
ein Fenster mit einer abgeschrägten Laibung
cửa trời- Ô cửa lấy sáng ở phần trên, thường đặt trên mái hoặc trần để đưa ánh sáng vào bên trong.
ein Oberlicht
chụp đèn- Bộ phận che của đèn dùng để định hướng ánh sáng và làm thay đổi cảm nhận không gian.
Lampenschirm