chủ thầu phá dỡ- Người điều hành hoặc chủ sở hữu một doanh nghiệp chuyên thực hiện việc phá dỡ công trình.
Betreiber/Inhaber eines Abbruchunternehmens
„Die alarmierte Polizei konnte den Fall jedoch schnell aufklären: Ein Abbruchunternehmer hatte sich in der Adresse geirrt und im falschen Haus gewütet.“
Tuy nhiên, cảnh sát được báo động đã nhanh chóng làm rõ vụ việc: một chủ thầu phá dỡ đã nhầm địa chỉ và phá nhầm ngôi nhà.