

bảng chữ cái- nguyên tắc sắp xếp nội tại của văn bản theo thứ tự chữ cái, tương tự như cách đánh số.
ein textimmanentes Ordnungsprinzip analog der Nummerierung
mục lục chữ cái- bảng mục lục hoặc bản tóm lược được sắp xếp theo thứ tự chữ cái trong các sách luật Đức cổ.
alphabetisch geordnetes Inhaltsverzeichnis in alten deutschen Rechtsbüchern
văn khắc bảng chữ- một văn khắc cổ, mang tính lịch sử, chỉ gồm các chữ cái của một bảng chữ cái.
eine (alte, historische) Inschrift, die nur aus einem Alphabet besteht
sách vần- sách học thời trung cổ được sắp xếp theo thứ tự chữ cái, dùng để dạy vỡ lòng; sách học chữ cái đầu tiên.
mittelalterliches, alphabetisch geordnetes Schulbuch, Fibel