Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Abendgruß — Meaning: lời chào tối — BlauBerry
Abendgruß
der
[ˈaːbn̩tˌɡʁuːs]
Noun
Plural: Abendgrüße
Definitions
1
lời chào tối
- Lời chào được nói hoặc gửi vào buổi tối.
Gruß, am Abend dargebracht
„Das Sandmännchen zeigt täglich im
Abendgruß
Gute-Nacht-Geschichten.“
"Ông Cát hằng ngày kể những câu chuyện chúc ngủ ngon trong lời chào buổi tối."
Antonyms
Morgengruß
Noun