Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Abendpfeife — Meaning: tẩu tối — BlauBerry
Abendpfeife
die
[ˈaːbn̩tˌp͡faɪ̯fə]
Noun
Plural: Abendpfeifen
Definitions
1
tẩu tối
- Điếu tẩu được hút vào buổi tối.
Pfeife, die am Abend geraucht wird
„Mein Vater saß im Lehnstuhl und rauchte seine
Abendpfeife
.“
“Cha tôi ngồi trên ghế bành và hút điếu tẩu buổi tối của mình.”
Noun