die Abendstimmung — Meaning: không khí chiều — BlauBerry
Abendstimmungdie
[ˈaːbn̩tˌʃtɪmʊŋ]NounPlural: Abendstimmungen
Definitions
1
không khí chiều- Bầu không khí, tâm trạng hoặc cảnh sắc trong lúc chiều tối hoặc mang vẻ như thời khắc chiều tối.
Stimmung während oder wie in der Abendzeit
„Abendstimmung in Kairo: In der Stadt leben schon jetzt so viele Menschen, dass der Verkehrskollaps quasi Dauerzustand geworden ist.“
“Không khí buổi tối ở Cairo: Hiện nay đã có quá nhiều người sống trong thành phố đến mức tình trạng giao thông tê liệt gần như đã trở thành trạng thái thường trực.”