Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Abendvergnügen — Meaning: thú vui tối — BlauBerry
Abendvergnügen
das
[ˈaːbn̩tfɛɐ̯ˌɡnyːɡn̩]
Noun
Plural: Abendvergnügen
Definitions
1
thú vui tối
- Sự vui chơi hoặc niềm vui diễn ra vào buổi tối.
Vergnügen während der Abendzeit
„Für Jenny und ihren Freund endet des
Abendvergnügen
um 22 Uhr Ortszeit im Streifenwagen.“
“Đối với Jenny và bạn trai của cô ấy, cuộc vui buổi tối kết thúc lúc 22 giờ địa phương trên xe cảnh sát.”
Noun