Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Abendwolke — Meaning: mây chiều — BlauBerry
Abendwolke
die
[ˈaːbn̩tˌvɔlkə]
Noun
Plural: Abendwolken
Definitions
1
mây chiều
- Đám mây xuất hiện trên bầu trời vào buổi chiều hoặc buổi tối.
Wolke am Abendhimmel
„Wie eine rosa
Abendwolke
schwebt der Engel heran, der Adam und Eva aus dem Paradies scheucht.“
“Như một đám mây chiều màu hồng, thiên thần lơ lửng tiến đến, người xua đuổi Adam và Eva ra khỏi thiên đường.”
Noun