das Abenteuerspiel — Meaning: trò chơi phiêu lưu — BlauBerry
Abenteuerspieldas
[ˈaːbn̩tɔɪ̯ɐˌʃpiːl]NounPlural: Abenteuerspiele
Definitions
1
trò chơi phiêu lưu- Hình thức trò chơi hoặc hoạt động giải trí được thiết kế nhằm tạo cảm giác căng thẳng, hồi hộp và tăng cường trải nghiệm.
Betätigungsform, die auf Spannung und Erlebnissteigerung ausgerichtet ist
„Besucher der Kölner Spielemesse Gamescom konnten bereits testen, wie sich die Tanz-, Sport und Abenteuerspiele im Ganzkörpereinsatz anfühlen.“
Khách tham quan hội chợ trò chơi Gamescom ở Köln đã có thể thử trước cảm giác của các trò chơi nhảy múa, thể thao và phiêu lưu khi vận động bằng toàn bộ cơ thể.