Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Abfallablagerung — Meaning: đổ rác — BlauBerry
Abfallablagerung
die
[ˈapfalˌʔaplaːɡəʁʊŋ]
Noun
Plural: Abfallablagerungen
Definitions
1
đổ rác
- Việc đổ hoặc tích tụ rác thải, chất bẩn ở một nơi.
Ablagerung von Unrat
„Die EU versteht die
Abfallablagerung
als Gemeinschaftsaufgabe, um Abfalltourismus zu verhindern.“
EU coi việc đổ rác thải là một nhiệm vụ chung của cộng đồng nhằm ngăn chặn tình trạng du lịch rác thải.
Noun