die Abfallart — Meaning: loại chất thải — BlauBerry
Abfallartdie
[ˈapfalˌʔaːɐ̯t]NounPlural: Abfallarten
Definitions
1
loại chất thải- phân loại hoặc chủng loại của chất thải dựa trên các đặc điểm như nguồn gốc phát sinh, thành phần, tính chất
Art von Abfall
„Nach ihrer Herkunft gibt es folgende Abfallarten:
– Hausmüll: …
– Hausmüllähnliche Gewerbeabfälle: …
– Sonderabfälle (besonders überwachungsbedürftige Abfälle): …
– Werkstoffe und Reststoffe: …
– Radioaktive Abfälle im Sinne des Atomgesetzes: …
– Siedlungsabfälle: …“
Theo nguồn gốc phát sinh có các loại chất thải sau: – Chất thải sinh hoạt: … – Chất thải công nghiệp tương tự chất thải sinh hoạt: … – Chất thải đặc biệt (chất thải cần được giám sát đặc biệt): … – Vật liệu và phế liệu: … – Chất thải phóng xạ theo quy định của Luật Nguyên tử: … – Chất thải đô thị: …