gói thải- chất thải, đặc biệt là chất thải hạt nhân, được chứa và lưu giữ trong một vật chứa chuyên dụng
in einem Behälter eingelagerter (Atom-)Abfall
„Die innerste (technische) Barriere ist das Abfallgebinde, bestehend aus Abfallprodukt und Behälter.“
Rào cản (kỹ thuật) trong cùng chính là gói thải, gồm sản phẩm chất thải và vật chứa.
„Ziel der Fahrt: das Zwischenlager Gorleben, wo, nebst 1500 Tonnen abgebrannter Brennelemente, 35 000 solcher »Abfallgebinde« gestapelt werden sollen, bis sie in einem Endlager verschwinden können.“
Mục tiêu của chuyến vận chuyển: kho lưu trữ tạm thời ở Gorleben, nơi, bên cạnh 1.500 tấn nhiên liệu đã cháy, 35.000 «gói thải» như vậy sẽ được xếp chồng lên nhau cho đến khi chúng có thể được đưa vào một kho lưu trữ cuối cùng.