Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Abfallmenge — Meaning: lượng rác — BlauBerry
Abfallmenge
die
[ˈapfalˌmɛŋə]
Noun
Plural: Abfallmengen
Definitions
1
lượng rác
- Số lượng hoặc khối lượng rác thải phát sinh hoặc tồn tại.
Menge an Abfall
Die
Abfallmenge
konnte nicht mehr bestimmt werden.
Không thể xác định được lượng rác thải nữa.
„Unser Planet ist schon heute stark belastet – und wir machen uns gerade auf, die
zu verdreifachen.“
Synonyms
Müllmenge
Abfallmenge
"Hành tinh của chúng ta đã bị ô nhiễm nặng nề ngay từ hôm nay – và chúng ta lại đang chuẩn bị làm cho lượng rác thải tăng gấp ba."
Noun