Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Abfallsack — Meaning: túi rác — BlauBerry
Abfallsack
der
[ˈapfalˌzak]
Noun
Plural: Abfallsäcke
Definitions
1
túi rác
- Túi dùng để chứa và đựng rác thải.
Sack für die Aufbewahrung von Abfall
In der Küche haben wir einen großen
Abfallsack
.
Trong bếp, chúng tôi có một túi rác lớn.
Jeden Mittwoch stellen wir die
Abfallsäcke
an die Straße.
Synonyms
Abfalltüte
Müllsack
Mỗi thứ Tư, chúng tôi đặt các túi rác ra ngoài đường.
Noun