Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Abflugtag — Meaning: ngày bay — BlauBerry
Abflugtag
der
[ˈapfluːkˌtaːk]
Noun
Plural: Abflugtage
Definitions
1
ngày bay
- Ngày diễn ra việc khởi hành bằng máy bay hoặc ngày chuyến bay cất cánh.
Tag eines Abflugs
Am
Abflugtag
müssen wir früh aufstehen und die Koffer packen.
Vào ngày bay, chúng tôi phải dậy sớm và thu xếp hành lý.
Noun