„Vor allem institutionelle Anleger zeigten erhöhte Abgabebereitschaft.“
“Đặc biệt, các nhà đầu tư tổ chức cho thấy mức độ sẵn lòng bán ra cao hơn.”
„In Europa hat die EZB sich bisher nicht in die Karten schauen lassen, so dass auch hier zunächst eine erhöhte Abgabebereitschaft der Anleiheinvestoren einzuplanen ist.“
“Ở châu Âu, cho đến nay ECB vẫn chưa để lộ ý định của mình, vì vậy tại đây trước mắt cũng պետք tính đến việc các nhà đầu tư trái phiếu có xu hướng sẵn lòng bán ra cao hơn.”