áp lực bán- Áp lực tâm lý khiến người ta phải bán ra hoặc nhượng lại một thứ gì đó; trong ngữ cảnh tài chính, đây là xu hướng bị thúc ép bán chứng khoán trên thị trường.
(psychischer) Druck zur Abgabe
„Die amerikanischen Börsen sind am Mittwoch erneut unter starken Abgabedruck gekommen.“
“Các thị trường chứng khoán Mỹ hôm thứ Tư lại một lần nữa chịu áp lực bán mạnh.”