gánh nặng thuế- Sự gánh chịu về tài chính phát sinh do phải nộp các khoản thuế, phí hoặc các khoản đóng góp bắt buộc khác.
durch (die Zahlung von) Abgaben entstehende Belastung
„Eine zu hohe Abgabenbelastung kann zu Versuchen der Steuervermeidung (Kapitalflucht ins Ausland) und zur Beeinträchtigung der wirtschaftlichen Entwicklung durch verringerte Konsum- und Investitionsausgaben führen.“
Gánh nặng thuế quá cao có thể dẫn đến các nỗ lực tránh thuế (chuyển vốn ra nước ngoài) và làm suy giảm sự phát triển kinh tế do chi tiêu tiêu dùng và đầu tư giảm xuống.
„Im internationalen Vergleich wird die Abgabenbelastung meist als Prozentsatz der Steuern und Sozialversicherungsbeiträge relativ zum Bruttosozialprodukt gemessen.“
Trong so sánh quốc tế, gánh nặng thuế thường được đo bằng tỷ lệ phần trăm của thuế và các khoản đóng góp bảo hiểm xã hội so với tổng sản phẩm quốc dân.