Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Abmarsch — Meaning: khởi hành, lên đường — BlauBerry
Abmarsch
der
[ˈapˌmaʁʃ]
Noun
Plural: Abmärsche
Definitions
1
khởi hành, lên đường
- sự bắt đầu của một cuộc hành quân hoặc chuyến đi
Beginn eines Marsches
Der
Abmarsch
ist für 6 Uhr in der Frühe angesetzt.
Thời điểm khởi hành được ấn định vào lúc 6 giờ sáng.
„Sofort befahl der Feldherr der 17., 18. und 19. Legion und deren germanischen Hilfstruppen den
in das vermeintliche Krisengebiet.“
Synonyms
Aufbruch
Antonyms
Ankunft
Anmarsch
Abmarsch
Ngay lập tức, vị tướng lĩnh ra lệnh cho Quân đoàn 17, 18 và 19 cùng các lực lượng hỗ trợ người German lên đường đến khu vực được cho là có khủng hoảng.
Noun