die Abschlussbilanz — Meaning: bảng cân đối cuối kỳ
Abschlussbilanzdie
[ˈapʃlʊsbiˌlant͡s]NounPlural: Abschlussbilanzen
Definitions
1
bảng cân đối cuối kỳ- Bảng cân đối kế toán được lập vào thời điểm kết thúc năm tài chính để phản ánh tình hình tài sản, nợ phải trả và kết quả tài chính của doanh nghiệp.
Bilanz zum Jahresabschluss
Die Abschlussbilanz informiert den Unternehmer über mögliche Gewinne und Verluste, Unternehmen können damit die Entwicklung der Vermögenswerte und Verbindlichkeiten verfolgen.
Bảng cân đối cuối kỳ cho doanh nhân biết về những khoản lãi và lỗ có thể có; nhờ đó doanh nghiệp có thể theo dõi sự phát triển của tài sản và các khoản nợ phải trả.
Schlecht für die Unternehmen, ihnen fehlt der Nachwuchs: So lautet die Abschlussbilanz zum Ausbildungsmarkt 2015 der Agentur für Arbeit.
Điều không tốt đối với các doanh nghiệp là họ thiếu lực lượng kế cận: đó là kết luận tổng kết về thị trường đào tạo nghề năm 2015 của Cơ quan Việc làm.