Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Abtreibungsversuch — Meaning: nỗ lực phá thai
Abtreibungsversuch
der
[ˈaptʁaɪ̯bʊŋsfɛɐ̯ˌzuːx]
Noun
Plural: Abtreibungsversuche
Definitions
1
nỗ lực phá thai
- hành động cố gắng chấm dứt thai kỳ một cách cố ý
Versuch einer Abtreibung
Das war ihr letzter
Abtreibungsversuch
.
Đó là nỗ lực phá thai cuối cùng của cô ấy.
Noun