

sự sai lệch- việc không đáp ứng một quy tắc hoặc tính đều đặn nào đó
die Nichterfüllung einer Regelmäßigkeit
sự vi phạm- hành động vi phạm một quy tắc ngữ pháp hoặc đi ngược lại chuẩn mực hoặc quy ước ngôn ngữ hiện hành
Verletzung einer grammatischen Regel oder Verstoß gegen eine geltende Sprachnorm oder -konvention