

thả rơi- hành động thả rơi vật gì đó từ trên cao xuống (thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến máy bay)
eine Handlung, etwas von oben herab fallen zu lassen (oft in Zusammenhang mit Flugzeugen benutzt)
động tác buông/phóng- giai đoạn trong một cú ném khi người ta buông vật thể ra
Teil eines Wurfes, bei dem man etwas loslässt
ngã ngựa- sự kiện khi ngựa hất người cưỡi ngã xuống
(vom Pferd) Ereignis, wenn das Pferd den Reiter hinunterstößt
phạm lỗi chạm chướng ngại vật- lỗi trong các cuộc thi thể thao (thường là các môn nhảy) do chạm vào chướng ngại vật
Fehler bei Sportbewerben (meist Sprungbewerben) durch das Berühren eines Hindernisses