Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Adlerfeder — Meaning: lông đại bàng — BlauBerry
Adlerfeder
die
[ˈaːdlɐˌfeːdɐ]
Noun
Plural: Adlerfedern
Definitions
1
lông đại bàng
- Chiếc lông có nguồn gốc từ con đại bàng.
Feder, die von einem Adler stammt
„Er hat sein Haar zu zwei Zöpfen geflochten, zwei große
Adlerfedern
und viele kleinere Hühnerfedern ragen aus dem Stirnband.“
“Ông ấy đã tết tóc thành hai bím, hai chiếc lông đại bàng lớn và nhiều chiếc lông gà nhỏ hơn nhô ra khỏi băng trán.”
„Auf dem Gemälde trägt er eine bodenlange Haube aus
Adlerfedern
und eine kunstvoll bestickte Tasche.“
“Trong bức tranh, ông ấy đội một chiếc mũ trùm dài chạm đất làm từ lông đại bàng và mang một chiếc túi thêu rất tinh xảo.”
Noun