Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Adlerkralle — Meaning: vuốt đại bàng — BlauBerry
Adlerkralle
die
[ˈaːdlɐˌkʁalə]
Noun
Plural: Adlerkrallen
Definitions
1
vuốt đại bàng
- Móng vuốt của con đại bàng.
Kralle eines Adlers
„Sie sah sich lieber als heimliche Schamanin, als Heilerin mit
Adlerkrallen
im Haar.“
Cô ấy thích xem mình là một nữ pháp sư bí mật hơn, một người chữa lành với những vuốt đại bàng cài trên tóc.
Noun