die Agrarlobby — Meaning: lobby nông nghiệp — BlauBerry
Agrarlobbydie
[aˈɡʁaːɐ̯ˌlɔbi]NounPlural: Agrarlobbys
Definitions
1
lobby nông nghiệp- Nhóm người hoặc tổ chức tích cực vận động, gây ảnh hưởng để bảo vệ và thúc đẩy lợi ích của ngành nông nghiệp.
Gruppe von Personen, die sich für die Landwirtschaft starkmacht
„Konservative Senatoren, denen Nähe zur mächtigen brasilianischen Agrarlobby nachgesagt wird, nahmen den Gesetzentwurf mit 43 Ja- und 21 Neinstimmen an.“
“Các thượng nghị sĩ bảo thủ, những người bị cho là có quan hệ gần gũi với lobby nông nghiệp hùng mạnh của Brazil, đã thông qua dự luật với 43 phiếu thuận và 21 phiếu chống.”