Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Ahnherr — Meaning: thủy tổ — BlauBerry
Ahnherr
der
[ˈaːnˌhɛʁ]
Noun
Plural: Ahnherren
Definitions
1
thủy tổ
- tổ tiên đầu tiên của một dòng họ, dân tộc hoặc của con người nói chung.
erster Vorfahre
Es heißt, Adam sei unser aller
Ahnherr
.
Người ta nói rằng Adam là thủy tổ của tất cả chúng ta.
„Der
Ahnherr
stand als Diplomat in vielen Diensten.“
“Vị thủy tổ đã phục vụ với tư cách là nhà ngoại giao dưới nhiều triều.”
Noun