

cấp tín dụng- Việc cho phép hoặc cấp một khoản tín dụng cho ai đó.
Einräumung eines Kredits
sự chứng nhận- Sự xác nhận hoặc chứng nhận chính thức, ví dụ đối với một nhà báo hoặc đại diện ngoại giao của một quốc gia.
Beglaubigung (zum Beispiel eines diplomatischen Vertreters eines Landes)