der Akrolekt — Meaning: thượng phương ngữ — BlauBerry
Akrolektder
[akʁoˈlɛkt]NounPlural: Akrolekte
Definitions
1
thượng phương ngữ- Biến thể ngôn ngữ gần với một ngôn ngữ đã phát triển đầy đủ nhất và có uy tín xã hội cao nhất.
Sprachvarietät, die einer voll ausgebauten Sprache am nächsten kommt und das höchste Prestige hat
„Dies ist zuerst im Rahmen der Kreolistik gesagt worden, wo zahlreiche Übergangsformen und keine eigentlichen Einschnitte zwischen den verschiedenen Sprachniveaus (Basilekt - Mesolekt(e) - Akrolekt) feststellbar sind.“
“Điều này trước hết đã được nêu ra trong khuôn khổ ngành nghiên cứu ngôn ngữ creole, nơi có thể xác định được nhiều dạng chuyển tiếp và không có những ranh giới thực sự giữa các cấp độ ngôn ngữ khác nhau (basilect - mesolect - acrolect).”
„Das Kreol wird als ‚Basilekt‘, die Prestigevarietät als Akrolekt bezeichnet, die Zwischenstufen sind in der Bezeichnung ‚Mesolekt‘ zusammengefasst.“
“Tiếng creole được gọi là ‘basilect’, còn biến thể có uy tín được gọi là acrolect; các mức độ trung gian được gộp lại dưới tên gọi ‘mesolect’.”