Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Akrophobie — Meaning: chứng sợ cao — BlauBerry
Akrophobie
die
[akʁofoˈbiː]
Noun
Plural: Akrophobien
Definitions
1
chứng sợ cao
- Nỗi sợ hãi bệnh lý đối với độ cao hoặc khi ở nơi cao.
Angst vor der Höhe
Dass viele Menschen unter
Akrophobie
leiden, ist ein Grund für die niedrigeren Passagierzahlen bei Fluggesellschaften.
Việc nhiều người mắc chứng sợ độ cao là một lý do khiến số lượng hành khách của các hãng hàng không thấp hơn.
Synonyms
Hypsiphobie
Höhenangst
Noun