das Akutbett — Meaning: giường cấp cứu — BlauBerry
Akutbettdas
[aˈkuːtˌbɛt]NounPlural: Akutbetten
Definitions
1
giường cấp cứu- thiết bị được thiết kế để những người bị bệnh cấp tính có thể nằm ngủ hoặc nghỉ ngơi
Vorrichtung, die dafür konstruiert wurde, dass akutkranke Personen darin schlafen oder sich ausruhen können
„Ob jemand tatsächlich ein Akutbett braucht, entscheiden der aufnehmende Arzt und jener Arzt, der den Patienten untersucht.“
„Việc một người có thực sự cần giường cấp cứu hay không do bác sĩ tiếp nhận và bác sĩ khám cho bệnh nhân quyết định.“
„Experten gehen davon aus, dass ein Bett im Patientenhotel, auch wenn es über die Fallpauschale abgerechnet wird, deutlich günstiger sein könnte als ein Akutbett im Krankenhaus.“
„Các chuyên gia cho rằng một chiếc giường trong khách sạn bệnh nhân, dù được thanh toán theo định suất ca bệnh, vẫn có thể rẻ hơn đáng kể so với một giường cấp cứu trong bệnh viện.“