Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Albdruck — Meaning: cơn ác mộng — BlauBerry
Albdruck
der
[ˈalpˌdʁʊk]
Noun
Plural: Albdrücke
Definitions
1
cơn ác mộng
- giấc mơ đáng sợ kèm theo cảm giác lo âu, sợ hãi
Albtraum mit Angstgefühl
Ich hatte heute einen schlimmen
Albdruck
, bis meine Freundin mich geweckt hat.
Hôm nay tôi đã có một cơn ác mộng khủng khiếp, cho đến khi bạn gái tôi đánh thức tôi dậy.
Synonyms
Albtraum
Nachtmahr
Noun