das Alinea — Meaning: xuống dòng, dấu đoạn — BlauBerry
Alineadas
[aˈliːnea]NounPlural: Alineas
Definitions
1
xuống dòng- Việc ngắt sang một dòng mới trong văn bản; ở nghĩa này không nhất thiết là bắt đầu một đoạn văn mới.
„Absatz, neue Zeile“
Wenn ich Alinea sage, meine ich einen Umbruch in eine neue Zeile, nicht einen neuen Absatz.
Khi tôi nói Alinea, tôi muốn nói đến việc ngắt sang một dòng mới, chứ không phải bắt đầu một đoạn văn mới.
2
dấu đoạn- Ký hiệu dùng để chỉ một đoạn văn, tức dấu đoạn trong văn bản.
das Absatzzeichen
Ursprünglich war das Zeichen Alinea eine Abkürzung für lateinisch „Capitulum” (Kapitel), also ein offenes C, das von zwei vertikalen Linien durchzogen war.
Ban đầu, ký hiệu Alinea là một dạng viết tắt của từ Latin “Capitulum” (chương), tức là một chữ C mở được hai đường thẳng đứng cắt qua.