Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Alleebaum — Meaning: cây đại lộ — BlauBerry
Alleebaum
der
[aˈleːˌbaʊ̯m]
Noun
Plural: Alleebäume
Definitions
1
cây đại lộ
- cây được trồng dọc theo một đại lộ hoặc con đường
Baum, der in einer Allee steht
„Dort prallte er gegen einen
Alleebaum
und wurde anschließend zurück auf die Straße geworfen.“
Ở đó, anh ta đâm vào một cây đại lộ và sau đó bị hất ngược trở lại đường.
„Geäst zieht an meinen Augen vorüber, teils von den angrenzenden Wäldern, teils von ehrwürdig alten
Alleebäumen
über die Chaussee gewölbt.“
Cành cây lướt qua trước mắt tôi, một phần từ những khu rừng liền kề, một phần từ những cây đại lộ cổ kính vòm lên trên con đường nhựa.
Noun