Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Alopezie — Meaning: rụng tóc — BlauBerry
Alopezie
die
[alopeˈt͡siː]
Noun
Plural: Alopezien
Definitions
1
rụng tóc
- tình trạng rụng tóc bệnh lý, mất tóc một cách bất thường
„krankhafter Haarausfall“
„Der Verlust von über 60 Prozent des Haupthaares wird als
Alopezie
(Haarlosigkeit) bezeichnet.“
Việc mất đi hơn 60 phần trăm tóc trên da đầu được gọi là chứng rụng tóc (tình trạng không có tóc).
Synonyms
Haarausfall
Haarschwund
Noun