Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Altern — Meaning: sự lão hóa — BlauBerry
Altern
das
[ˈaltɐn]
Noun
Definitions
1
sự lão hóa
- quá trình trở nên già đi theo thời gian
Älterwerden
Das
Altern
des Weines erhöht sein Aroma.
Sự lão hóa của rượu vang làm tăng hương thơm của nó.
Noun