thang nhôm- Chiếc thang được làm bằng nhôm, thường nhẹ, bền và dùng trong xây dựng, sửa chữa hoặc các công việc cần trèo cao.
Leiter, hergestellt aus Aluminium
„Dann kam für Josef eine lange harte Zeit mit kleineren Höhen, aber immer auch wieder Rückschlägen, Lohnpfändungen, regelmäßigen Besuchen von Gerichtsvollziehern (J:1308-1332) und Jobs, die viel Substanz kosteten, wie zum Beispiel der Straßenverkauf von Aluleitern (J:1265-1286).“
“Rồi đối với Josef là một quãng thời gian dài và khó khăn với những thành công nhỏ, nhưng cũng luôn kèm theo những thất bại, các khoản bị khấu trừ lương, những cuộc ghé thăm thường xuyên của nhân viên thi hành án (J:1308-1332) và những công việc làm tổn hao rất nhiều sức lực, chẳng hạn như bán thang nhôm ngoài đường phố (J:1265-1286).”
„Laut Polizei war der Mann beim Zusammenschieben einer acht Meter langen Aluleiter an eine 20-kV-Stromleitung und in den Stromkreis geraten.“
“Theo cảnh sát, người đàn ông đã chạm chiếc thang nhôm dài tám mét vào một đường dây điện 20 kV khi đang thu gọn nó và vì thế đi vào mạch điện.”