

xe cứu thương- Xe chuyên dụng để vận chuyển người bệnh hoặc nạn nhân đến bệnh viện, thường dùng trong cấp cứu.
Krankentransportwagen
điều trị ngoại trú- Cách gọi ngắn gọn cho việc điều trị ngoại trú, tức là điều trị không cần nằm lại qua đêm trong bệnh viện, trừ khu cấp cứu.
Kurzbezeichnung für ambulante, das heißt nicht stationäre Behandlung (der Patient bleibt nicht über Nacht im Haus, mit der Ausnahmen des Behandlungsbereich für Notfälle, in der Regel der »Notfallstation«)
phòng khám ngoại trú- Buổi hoặc nơi khám bệnh ngoại trú của bác sĩ trong bệnh viện dành cho bệnh nhân không điều trị nội trú.
ambulante Sprechstunde von Ärzten in Krankenhäusern für auswärtige Patienten.
phòng khám đa khoa- Cơ sở khám chữa bệnh đa khoa không có khu điều trị nội trú hoặc khu giường bệnh.
Poliklinik (ohne einen stationären Teil - den »Bettentrakt« oder »Station«)
trung tâm y tế- Trung tâm cung cấp dịch vụ chăm sóc và điều trị y tế cho người bệnh.
Medizinisches Versorgungszentrum