Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Amtsverzicht — Meaning: từ chức — BlauBerry
Amtsverzicht
der
[ˈamt͡sfɛɐ̯ˌt͡sɪçt]
Noun
Plural: Amtsverzichte
Definitions
1
từ chức
- Việc tự nguyện từ bỏ một chức vụ hoặc cương vị đang đảm nhiệm.
Verzicht auf ein Amt
„Auch freiwillige
Amtsverzichte
kommen vor, möglicherweise im Angesicht ungewisser Wiedereinsetzungschancen.“
“Ngay cả việc tự nguyện từ chức cũng xảy ra, có thể là khi phải đối mặt với cơ hội được bổ nhiệm lại không chắc chắn.”
Noun