khuôn mặt- khuôn mặt con người
menschliches Gesicht
trước mặt- sự kết nối trực tiếp về tầm nhìn với cái gì đó hoặc sự mong đợi về điều gì đó có thể dự đoán trước
direkte Sichtverbindung zu etwas beziehungsweise Erwartung von etwas Vorsehbarem