

đồ treo kèm- Vật được gắn, treo hoặc đính kèm vào một vật khác như một phần phụ thêm.
etwas, das an etwas anderem anhängt
kẻ ăn theo- Người hoặc hiện tượng đi kèm nhưng ít quan trọng, chỉ đóng vai trò phụ thuộc hoặc thứ yếu.
weniger wichtige Begleiterscheinung/Person